50101.
mummy-case
hòm ướp xác, bao ướp xác
Thêm vào từ điển của tôi
50102.
pasteurize
diệt khuẩn theo phương pháp Pa-...
Thêm vào từ điển của tôi
50103.
uncarpeted
không có thảm, không trải thảm
Thêm vào từ điển của tôi
50104.
ash-fire
(hoá học) lửa âm ỉ (để làm thí ...
Thêm vào từ điển của tôi
50105.
empiricism
chủ nghĩa kinh nghiệm
Thêm vào từ điển của tôi
50106.
gentlewoman
người đàn bà lịch sự
Thêm vào từ điển của tôi
50107.
gonoph
(từ lóng) kẻ cắp, kẻ trộm
Thêm vào từ điển của tôi
50108.
higgle
mặc cả
Thêm vào từ điển của tôi
50109.
noria
guồng đạp nước
Thêm vào từ điển của tôi
50110.
paranoea
(y học) Paranoia, chứng hoang t...
Thêm vào từ điển của tôi