TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50071. aquaplane (thể dục,thể thao) ván trượt nư...

Thêm vào từ điển của tôi
50072. banian-hospital nhà thương cho súc vật, bệnh vi...

Thêm vào từ điển của tôi
50073. crucify đóng đinh (một người) vào giá c...

Thêm vào từ điển của tôi
50074. eton collar cổ cồn cứng (mang ngoài cổ áo)

Thêm vào từ điển của tôi
50075. housedress áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đ...

Thêm vào từ điển của tôi
50076. laryngitis (y học) viêm thanh quản

Thêm vào từ điển của tôi
50077. malarial (thuộc) bệnh sốt rét

Thêm vào từ điển của tôi
50078. siamese (thuộc) Thái lan

Thêm vào từ điển của tôi
50079. skittishness tính hay sợ bóng, tính nhát, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
50080. subsessile hầu như không cuống (lá...)

Thêm vào từ điển của tôi