TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50051. hirundine (động vật học) (thuộc) nhạn; nh...

Thêm vào từ điển của tôi
50052. mazer (sử học) bát gỗ (để uống)

Thêm vào từ điển của tôi
50053. sericicultural (thuộc) nghề nuôi tằm

Thêm vào từ điển của tôi
50054. window-dressing nghệ thuật bày hàng ở tủ kính

Thêm vào từ điển của tôi
50055. bang-up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ...

Thêm vào từ điển của tôi
50056. disreputableness sự mang tai tiếng, sự làm ô dan...

Thêm vào từ điển của tôi
50057. fiord Fio vịnh hẹp (ở Na-uy)

Thêm vào từ điển của tôi
50058. galeate (thực vật học) hình m

Thêm vào từ điển của tôi
50059. grey eminence kẻ tâm phúc; mưu sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
50060. heroise tôn thành anh hùng

Thêm vào từ điển của tôi