TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50051. splenial (y học) dùng để nẹp

Thêm vào từ điển của tôi
50052. fricandeau thịt bê hầm, thịt bê rán; miếng...

Thêm vào từ điển của tôi
50053. pituitous đầy đờm dâi; như đờm dãi; tiết ...

Thêm vào từ điển của tôi
50054. putrescent đang thối rữa

Thêm vào từ điển của tôi
50055. radiosonde máy thăm dò, rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
50056. sidereal (thuộc) sao

Thêm vào từ điển của tôi
50057. southwardly nam

Thêm vào từ điển của tôi
50058. stoep (Nam phi) hiên (rộng có bậc, ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
50059. testudineous như mai rùa

Thêm vào từ điển của tôi
50060. arcady vùng A-ca-đi-a (ở Hy lạp)

Thêm vào từ điển của tôi