50051.
scull
chèo thuyền bằng chèo đôi; chèo...
Thêm vào từ điển của tôi
50052.
theistic
(triết học) (thuộc) thuyết cổ t...
Thêm vào từ điển của tôi
50054.
aliform
hình cánh
Thêm vào từ điển của tôi
50055.
fissidactyl
có ngón tẽ ra
Thêm vào từ điển của tôi
50056.
garniture
đồ trang sức, đồ trang trí; hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
50057.
indonesian
(thuộc) In-ddô-nê-xi-a
Thêm vào từ điển của tôi
50058.
infix
(ngôn ngữ học) trung tố
Thêm vào từ điển của tôi
50059.
jumping-jack
con choi choi (một thứ đồ chơi)
Thêm vào từ điển của tôi
50060.
outness
(triết học) tính khách quan
Thêm vào từ điển của tôi