50021.
indoctrinator
người truyền bá, người truyền t...
Thêm vào từ điển của tôi
50022.
iodize
bôi iôt vào (vết thương)
Thêm vào từ điển của tôi
50023.
overfilm
phủ kín
Thêm vào từ điển của tôi
50025.
stool-pigeon
chim bồ câu mồi
Thêm vào từ điển của tôi
50026.
death-mask
khuôn (đất, thạch cao) lấy ở mặ...
Thêm vào từ điển của tôi
50027.
exhilarant
làm vui vẻ, làm hồ hởi
Thêm vào từ điển của tôi
50028.
landholder
người chiếm hữu đất đai, địa ch...
Thêm vào từ điển của tôi
50029.
perfoliate
(thực vật học) xuyên lá (thân)
Thêm vào từ điển của tôi
50030.
sandboy
as jolly as a sandboy rất vui v...
Thêm vào từ điển của tôi