50021.
gallup poll
sự thăm dò dư luận quần chúng c...
Thêm vào từ điển của tôi
50022.
irresolubility
tính không thể giải được
Thêm vào từ điển của tôi
50023.
leeward
(hàng hải) phía dưới gió
Thêm vào từ điển của tôi
50024.
limpidness
trạng thái trong trẻo, trạng th...
Thêm vào từ điển của tôi
50025.
puff-adder
(động vật học) rắn phì
Thêm vào từ điển của tôi
50026.
toxicologist
nhà nghiên cứu chất độc
Thêm vào từ điển của tôi
50027.
apiologist
nhà nghiên cứu về ong
Thêm vào từ điển của tôi
50028.
bounteousness
tính rộng rãi, tính hào phóng
Thêm vào từ điển của tôi
50029.
diastole
(y học) sự trương tim, tâm trươ...
Thêm vào từ điển của tôi
50030.
imperialize
đế quốc hoá (một chính thể)
Thêm vào từ điển của tôi