50021.
promulgator
người công bố, người ban bố, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
50022.
section gang
(ngành đường sắt) kíp giữ một đ...
Thêm vào từ điển của tôi
50023.
tipsiness
sự say rượu
Thêm vào từ điển của tôi
50025.
antimonate
(hoá học) antimonat
Thêm vào từ điển của tôi
50026.
barony
lãnh địa của nam tước
Thêm vào từ điển của tôi
50027.
blood feud
mối thù truyền kiếp
Thêm vào từ điển của tôi
50028.
draftee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính quân dịch
Thêm vào từ điển của tôi
50029.
fatuousness
tính ngu ngốc, tính ngốc nghếch...
Thêm vào từ điển của tôi
50030.
grouty
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ha...
Thêm vào từ điển của tôi