TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50031. scaup-duck (động vật học) vịt bãi

Thêm vào từ điển của tôi
50032. spun (từ lóng) mệt lử

Thêm vào từ điển của tôi
50033. unbidden tự ý, không ai bảo

Thêm vào từ điển của tôi
50034. anthropometry phép đo người

Thêm vào từ điển của tôi
50035. indicator-diagram biểu đồ chỉ thị

Thêm vào từ điển của tôi
50036. inexplicableness tính không thể giải nghĩa được,...

Thêm vào từ điển của tôi
50037. knife-machine máy rửa dao

Thêm vào từ điển của tôi
50038. libelee (pháp lý) bên bị

Thêm vào từ điển của tôi
50039. malm (khoáng chất) đá vôi mềm

Thêm vào từ điển của tôi
50040. parabolical (thuộc) truyện ngụ ngôn; diễn đ...

Thêm vào từ điển của tôi