50031.
radiotrician
cán bộ kỹ thuật rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
50032.
sidle
rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiê...
Thêm vào từ điển của tôi
50033.
unloose
thả ra, cởi ra, mở ra; nới (đin...
Thêm vào từ điển của tôi
50034.
vernal
(thuộc) mùa xuân; đến về mùa xu...
Thêm vào từ điển của tôi
50035.
wiredraw
(kỹ thuật) kéo (kim loại) thành...
Thêm vào từ điển của tôi
50036.
beam-ends
hết phương, hết cách; lâm vào t...
Thêm vào từ điển của tôi
50037.
cacao
(như) cacao-tree
Thêm vào từ điển của tôi
50038.
contradication
(y học) sự chống chỉ định
Thêm vào từ điển của tôi
50039.
momism
sự quá ngưỡng mộ mẹ; sự quá lệ ...
Thêm vào từ điển của tôi
50040.
refractometer
(vật lý) cái đo khúc xạ, cái đo...
Thêm vào từ điển của tôi