50061.
illumine
chiếu sáng, soi sáng, làm sáng ...
Thêm vào từ điển của tôi
50062.
ingratiation
sự làm cho mến (mình)
Thêm vào từ điển của tôi
50063.
lordly
có tính chất quý tộc, cao thượn...
Thêm vào từ điển của tôi
50064.
paediatrics
(y học) khoa trẻ em
Thêm vào từ điển của tôi
50065.
proselyte
người mới quy y, người mới nhập...
Thêm vào từ điển của tôi
50068.
coeval
người cùng tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
50069.
house-trained
được dạy cho không ỉa đái bậy r...
Thêm vào từ điển của tôi
50070.
hydrofluoric
(hoá học) Flohyddric
Thêm vào từ điển của tôi