50041.
unquarried
chưa bị khai thác
Thêm vào từ điển của tôi
50042.
annicut
(Anh Ân) đập nước
Thêm vào từ điển của tôi
50043.
brain-feves
(y học) bệnh viêm não
Thêm vào từ điển của tôi
50044.
ignorantism
chủ nghĩa ngu đần
Thêm vào từ điển của tôi
50045.
lollop
tha thẩn, la cà
Thêm vào từ điển của tôi
50046.
recreant
(thơ ca) hèn nhát
Thêm vào từ điển của tôi
50047.
unadorned
không tô điểm, không trang trí;...
Thêm vào từ điển của tôi
50048.
bromeliaceous
(thực vật học) thuộc họ dứa
Thêm vào từ điển của tôi
50049.
corporeity
tính vật chất, tính cụ thể, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
50050.
crinkly
nhăn, nhàu
Thêm vào từ điển của tôi