50011.
selenographer
người nghiên cứu mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
50012.
sun-cured
ướp muối và phơi nắng (thịt...)
Thêm vào từ điển của tôi
50013.
toxaemia
(y học) chứng độc huyết
Thêm vào từ điển của tôi
50014.
whipray
(động vật học) cá bn đuôi dài
Thêm vào từ điển của tôi
50015.
astronautics
ngành du hành vũ trụ, thuật du ...
Thêm vào từ điển của tôi
50016.
crustaceous
hình vảy, dạng vảy cứng
Thêm vào từ điển của tôi
50017.
day-blind
(y học) quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
50018.
fossick
(từ lóng) lục lọi, lục soát, tì...
Thêm vào từ điển của tôi
50019.
inheritress
người đàn bà thừa kế ((cũng) in...
Thêm vào từ điển của tôi