TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49981. modifiability tính có thể sửa đổi, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
49982. phoanatory phát âm

Thêm vào từ điển của tôi
49983. copy-book vở, tập viết

Thêm vào từ điển của tôi
49984. entremets món ăn giậm, món ăn phụ (xen và...

Thêm vào từ điển của tôi
49985. erasement sự xoá, sự xoá bỏ

Thêm vào từ điển của tôi
49986. exclamatorily (ngôn ngữ học) than, cảm thán

Thêm vào từ điển của tôi
49987. flashiness sự hào nhoáng, sự loè loẹt, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
49988. interposingly đặt vào giữa

Thêm vào từ điển của tôi
49989. lastingness tính bền vững, tính lâu dài, tí...

Thêm vào từ điển của tôi
49990. modifiable có thể sửa đổi, có thể biến cải...

Thêm vào từ điển của tôi