50001.
snorter
người hay khịt mũ
Thêm vào từ điển của tôi
50002.
tantivy
nước đại (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
50003.
undivulged
không bị tiết lộ
Thêm vào từ điển của tôi
50004.
vermiculate
(động vật học); (kiến trúc) có ...
Thêm vào từ điển của tôi
50005.
adnoun
(ngôn ngữ học) tính từ, danh tí...
Thêm vào từ điển của tôi
50007.
flummox
(từ lóng) làm bối rối, làm lúng...
Thêm vào từ điển của tôi
50008.
hop-bind
thân leo của cây hublông
Thêm vào từ điển của tôi
50009.
persuasible
có thể thuyết phục được
Thêm vào từ điển của tôi
50010.
pugnacity
tính thích đánh nhau, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi