50111.
fulgentness
sự sáng chói, sự óng ánh, sự rự...
Thêm vào từ điển của tôi
50112.
mystagogue
thấy tu truyền phép thần (cổ Hy...
Thêm vào từ điển của tôi
50113.
paginal
(thuộc) trang sách; theo từng t...
Thêm vào từ điển của tôi
50114.
pennyweight
((viết tắt) dwt) Penni (đơn vị ...
Thêm vào từ điển của tôi
50115.
steepness
sự dốc (của đường đi); độ dốc
Thêm vào từ điển của tôi
50116.
hand-barrow
cáng, băng ca
Thêm vào từ điển của tôi
50117.
moorfowl
(động vật học) gà gô đ
Thêm vào từ điển của tôi
50118.
non-commutative
sự không hứa hẹn, sự không cam ...
Thêm vào từ điển của tôi
50119.
ovate
(sinh vật học) hình trứng
Thêm vào từ điển của tôi
50120.
peace-pipe
ống điếu hoà bình (của người da...
Thêm vào từ điển của tôi