TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50111. achromatic (vật lý) tiêu sắc

Thêm vào từ điển của tôi
50112. ascarid (y học) giun đũa

Thêm vào từ điển của tôi
50113. gamesmanship tài làm cho đối thủ lâng trí để...

Thêm vào từ điển của tôi
50114. head-hunter người sưu tập đầu kẻ thù

Thêm vào từ điển của tôi
50115. hylic (thuộc) vật chất

Thêm vào từ điển của tôi
50116. imitator người hay bắt chước; thú hay bắ...

Thêm vào từ điển của tôi
50117. libidinal (triết học) (thuộc) dục tính

Thêm vào từ điển của tôi
50118. sovietization sự xô viết hoá

Thêm vào từ điển của tôi
50119. splenology (y học) môn học về lách

Thêm vào từ điển của tôi
50120. telegraphese văn "điện báo"

Thêm vào từ điển của tôi