TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50111. rhotacism sự rung quá đáng âm r

Thêm vào từ điển của tôi
50112. safety film (điện ảnh) phim an toàn (cháy c...

Thêm vào từ điển của tôi
50113. smoke-plant (thực vật học) cây hoa khói, câ...

Thêm vào từ điển của tôi
50114. soothingly dịu dàng

Thêm vào từ điển của tôi
50115. strokingly vuốt ve, mơn trớn

Thêm vào từ điển của tôi
50116. taffy kẹo bơ cứng

Thêm vào từ điển của tôi
50117. calceolaria (thực vật học) cây huyền sâm

Thêm vào từ điển của tôi
50118. chiropodist người chuyên chữa bệnh chân ((c...

Thêm vào từ điển của tôi
50119. foison kiếm cùn, kiếm bịt đầu (để tập ...

Thêm vào từ điển của tôi
50120. highball (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng tín hiệu,...

Thêm vào từ điển của tôi