TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49161. bug-eyed (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có...

Thêm vào từ điển của tôi
49162. carcinomata (y học) ung thư biểu bì

Thêm vào từ điển của tôi
49163. gingerly thận trọng, cẩn thận; rón rén

Thêm vào từ điển của tôi
49164. oven-bird (động vật học) chim lò (ở Nam M...

Thêm vào từ điển của tôi
49165. hove sự cố nhấc lên, sự cố kéo

Thêm vào từ điển của tôi
49166. phlegmonic (y học) viêm tấy

Thêm vào từ điển của tôi
49167. rataplan tiếng trống tùng tùng

Thêm vào từ điển của tôi
49168. sick-bay bệnh xá trên tàu thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
49169. soldo đồng xonđô (đồng tiền của Y bằn...

Thêm vào từ điển của tôi
49170. unking làm cho mất ngôi vua, truất ngô...

Thêm vào từ điển của tôi