TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49161. neuropterous (động vật học) (thuộc) bộ cánh ...

Thêm vào từ điển của tôi
49162. oeil-de-boeuf cửa sổ tròn, cửa sổ hình bầu dụ...

Thêm vào từ điển của tôi
49163. sherd (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đ...

Thêm vào từ điển của tôi
49164. showboat tàu biểu diễn rong (trên sông)

Thêm vào từ điển của tôi
49165. stadholder (sử học) phó vương, thống đốc

Thêm vào từ điển của tôi
49166. syllogize dùng luận ba đoạn

Thêm vào từ điển của tôi
49167. wharfage (hàng hi) thuế bến

Thêm vào từ điển của tôi
49168. cock-fight cuộc chọi gà

Thêm vào từ điển của tôi
49169. conveyer người đem, người mang (thư, gói...

Thêm vào từ điển của tôi
49170. croon tiếng hát ngâm nga nho nhỏ, tiế...

Thêm vào từ điển của tôi