TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49181. endopodite (động vật học) nhánh chân trong

Thêm vào từ điển của tôi
49182. full age tuổi khôn lớn, tuổi thành niên

Thêm vào từ điển của tôi
49183. incommuntability tính không thể thay thế, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
49184. lecithin (hoá học) lexithin

Thêm vào từ điển của tôi
49185. oozy có bùn, đầy bùn

Thêm vào từ điển của tôi
49186. papistic theo chủ nghĩa giáo hoàng

Thêm vào từ điển của tôi
49187. prostatic (giải phẫu) (thuộc) tuyến tiền ...

Thêm vào từ điển của tôi
49188. sea-pig (động vật học) cá heo

Thêm vào từ điển của tôi
49189. dung-fly con nhặng

Thêm vào từ điển của tôi
49190. gallicism (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Pháp

Thêm vào từ điển của tôi