49201.
elemi
dấu trám
Thêm vào từ điển của tôi
49202.
focalize
tụ vào tiêu điểm
Thêm vào từ điển của tôi
49203.
infinitival
(ngôn ngữ học) vô định, ở lối v...
Thêm vào từ điển của tôi
49204.
perfidious
phản bội, bội bạc; xảo trá
Thêm vào từ điển của tôi
49205.
petroliferous
(địa lý,địa chất) có dầu mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
49206.
re-migrate
di cư lại
Thêm vào từ điển của tôi
49207.
tasselled
có núm tua
Thêm vào từ điển của tôi
49208.
unmindful
không chú ý, không để ý, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
49209.
advertence
sự chú ý, sự lưu ý
Thêm vào từ điển của tôi
49210.
law-abidingness
sự tôn trọng luật pháp, sự tuân...
Thêm vào từ điển của tôi