49221.
wing-stroke
cái vỗ cánh, cái đập cánh
Thêm vào từ điển của tôi
49222.
world-old
xưa, cũ kỹ, lâu đời
Thêm vào từ điển của tôi
49223.
chaffer
người hay nói đùa, người hay bỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
49224.
comintern
Quốc tế cộng sản III ((cũng) Co...
Thêm vào từ điển của tôi
49225.
copyist
người sao, người chép lại (các ...
Thêm vào từ điển của tôi
49226.
frenchwoman
người đàn bà Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
49227.
hydrophyte
(thực vật học) cây ở nước
Thêm vào từ điển của tôi
49228.
inexpediency
tính không có lợi, tính không t...
Thêm vào từ điển của tôi
49229.
selenite
(khoáng chất) Selenit
Thêm vào từ điển của tôi
49230.
trivalent
(hoá học) có hoá trị ba
Thêm vào từ điển của tôi