TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49211. forwearied (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) mệt...

Thêm vào từ điển của tôi
49212. frenchless không biết tiếng Pháp

Thêm vào từ điển của tôi
49213. inexorableness tính không lay chuyển được, tín...

Thêm vào từ điển của tôi
49214. insignificancy tính không quan trọng, tính tầm...

Thêm vào từ điển của tôi
49215. lobular chia thành thuỳ con; có nhiều t...

Thêm vào từ điển của tôi
49216. organogenesis (sinh vật học) sự tạo cơ quan, ...

Thêm vào từ điển của tôi
49217. out-thrust (kiến trúc) sự đè ra phía trước...

Thêm vào từ điển của tôi
49218. suppositious sə,pɔzi'tiʃəs/

Thêm vào từ điển của tôi
49219. autochthon người bản địa

Thêm vào từ điển của tôi
49220. chemotropism (sinh vật học) tính hướng hoá c...

Thêm vào từ điển của tôi