49211.
admeasure
quy định từng phần; chia phần r...
Thêm vào từ điển của tôi
49212.
afrikaner
người Nam phi gốc Âu (đặc biệt ...
Thêm vào từ điển của tôi
49213.
almonry
nơi phát chẩn
Thêm vào từ điển của tôi
49214.
catchup
(như) ketchup
Thêm vào từ điển của tôi
49215.
double-dyed
nhuộm hai lần, nhuộm kỹ
Thêm vào từ điển của tôi
49216.
grilse
(động vật học) cá hồi nhỏ (lần ...
Thêm vào từ điển của tôi
49217.
haw-haw
(như) ha-ha
Thêm vào từ điển của tôi
49218.
laevogyrate
(hoá học) quay trái, tả tuyến
Thêm vào từ điển của tôi
49219.
modifiability
tính có thể sửa đổi, tính có th...
Thêm vào từ điển của tôi
49220.
rose-mallow
hoa dâm bụt
Thêm vào từ điển của tôi