TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49191. drumfire (quân sự) loạt đại bác bắn liên...

Thêm vào từ điển của tôi
49192. hard-laid bện chặt, đan chặt (dây...)

Thêm vào từ điển của tôi
49193. jum-off (thể dục,thể thao) sự xuất phát...

Thêm vào từ điển của tôi
49194. photostat máy sao chụp

Thêm vào từ điển của tôi
49195. schooling sự dạy dỗ ở nhà trường, sự giáo...

Thêm vào từ điển của tôi
49196. scrutineer người kiểm phiếu bầu (xem có hợ...

Thêm vào từ điển của tôi
49197. songful đầy tiếng hát, đầy tiếng hót

Thêm vào từ điển của tôi
49198. tipsiness sự say rượu

Thêm vào từ điển của tôi
49199. blood feud mối thù truyền kiếp

Thêm vào từ điển của tôi
49200. chaplet vòng hoa đội đầu

Thêm vào từ điển của tôi