TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49191. unwarlike không hiếu chiến

Thêm vào từ điển của tôi
49192. floatable có thể nổi, nổi trên mặt nước

Thêm vào từ điển của tôi
49193. heatproof chịu nóng, chịu nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
49194. sea air không khí ngoài biển, gió biển

Thêm vào từ điển của tôi
49195. skewbald vá (trắng nâu, không có màu đen...

Thêm vào từ điển của tôi
49196. symbolatry sự thờ vật tượng trưng

Thêm vào từ điển của tôi
49197. vacoule (sinh vật học) không bào

Thêm vào từ điển của tôi
49198. way-worn mệt mỏi vì đi nhiều

Thêm vào từ điển của tôi
49199. esurient thèm muốn

Thêm vào từ điển của tôi
49200. labour-market số lượng công nhân sãn có (để c...

Thêm vào từ điển của tôi