49231.
world-power
cường quốc thế giới
Thêm vào từ điển của tôi
49232.
catechize
dạy bằng sách giáo lý vấn đáp
Thêm vào từ điển của tôi
49234.
oil-gilding
vàng lá thiếp dầu
Thêm vào từ điển của tôi
49235.
outact
làm giỏi hơn, đóng kịch khéo hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
49236.
over-develop
(nhiếp ảnh) rửa quá
Thêm vào từ điển của tôi
49237.
popgun
súng trẻ con chơi (bắn nút chai...
Thêm vào từ điển của tôi
49238.
push-cart
xe đẩy (của những người bán hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
49239.
roseate
hồng, màu hồng
Thêm vào từ điển của tôi
49240.
sea-way
sự chảy tới con tàu
Thêm vào từ điển của tôi