49232.
girandole
tia nước xoáy, vòi nước xoáy
Thêm vào từ điển của tôi
49233.
handbell
chuông nhỏ (lắc bằng tay)
Thêm vào từ điển của tôi
49234.
imperforate
(giải phẫu) không thủng, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
49236.
kelpy
(Ê-cốt) (thần thoại,thần học) h...
Thêm vào từ điển của tôi
49237.
ulcerous
loét
Thêm vào từ điển của tôi
49239.
anthracoid
(y học) dạng than
Thêm vào từ điển của tôi
49240.
cotyloid
(giải phẫu) hình cối
Thêm vào từ điển của tôi