49261.
luridness
vẻ xanh nhợt, vẻ tái mét, vẻ bệ...
Thêm vào từ điển của tôi
49262.
paniculate
(thực vật học) hình chuỳ; có ch...
Thêm vào từ điển của tôi
49263.
peripteral
(kiến trúc) có hàng cột bao qua...
Thêm vào từ điển của tôi
49264.
phytozoa
động vật hình cây
Thêm vào từ điển của tôi
49265.
preceptorial
(thuộc) thầy giáo
Thêm vào từ điển của tôi
49266.
seed-wool
bông hạt
Thêm vào từ điển của tôi
49267.
augury
thuật xem điềm mà bói
Thêm vào từ điển của tôi
49268.
circumscribe
vẽ đường xung quanh
Thêm vào từ điển của tôi
49269.
dandyish
ăn diện, bảnh bao, ăn mặc đúng ...
Thêm vào từ điển của tôi
49270.
husk
cỏ khô (của trái cây), vỏ (hạt)...
Thêm vào từ điển của tôi