49281.
lousily
đê tiện, bần tiện
Thêm vào từ điển của tôi
49282.
occidentalize
tây phương hoá, Âu tây hoá
Thêm vào từ điển của tôi
49283.
pearl-diver
người mò ngọc trai
Thêm vào từ điển của tôi
49284.
plenteousness
sự sung túc, sự phong phú, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
49285.
polatouche
(động vật học) sóc bay
Thêm vào từ điển của tôi
49286.
unctousity
tính chất nhờn (như có tấm dầu)
Thêm vào từ điển của tôi
49287.
whiskered
có tóc mai dài (người)
Thêm vào từ điển của tôi
49288.
winnower
người quạt, người sy (thóc)
Thêm vào từ điển của tôi
49289.
anglicism
từ ngữ đặc Anh
Thêm vào từ điển của tôi
49290.
arbor day
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), Uc ngày hội ...
Thêm vào từ điển của tôi