49131.
whale-oil
dầu cá voi
Thêm vào từ điển của tôi
49132.
donative
để tặng, để cho, để biếu; để qu...
Thêm vào từ điển của tôi
49133.
dualism
(triết học) thuyết nhị nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
49135.
hose-tops
bít tất không có chân
Thêm vào từ điển của tôi
49136.
ill-considered
thiếu suy nghĩ, thiếu cân nhắc ...
Thêm vào từ điển của tôi
49137.
torrefaction
sự rang; sự sấy; sự sao
Thêm vào từ điển của tôi
49138.
vivers
(Ê-cốt) thức ăn; lương thực, th...
Thêm vào từ điển của tôi
49139.
betake
dấn thân vào, mắc vào, đam mê
Thêm vào từ điển của tôi