49101.
reboant
(thơ ca) vang lại oang oang
Thêm vào từ điển của tôi
49102.
semaphore
cột tín hiệu (có mắc đèn tín hi...
Thêm vào từ điển của tôi
49103.
buckstick
(từ lóng) người hay khoe khoang...
Thêm vào từ điển của tôi
49104.
chorographic
(thuộc) địa chí
Thêm vào từ điển của tôi
49105.
contemplation
sự ngắm, sự thưởng ngoạn
Thêm vào từ điển của tôi
49106.
disrelish
sự không thích, sự không ưa, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
49107.
easting
(hàng hải) chặng đường đi về ph...
Thêm vào từ điển của tôi
49108.
eirenicon
đề nghị hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
49109.
ethological
(thuộc) phong tục học
Thêm vào từ điển của tôi
49110.
eyepiece
(vật lý) kính mắt, thị kính
Thêm vào từ điển của tôi