49102.
speciousness
mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
49103.
steenbok
(động vật học) linh dương Nam P...
Thêm vào từ điển của tôi
49104.
termless
(thơ ca) vô hạn, vô cùng, vô tậ...
Thêm vào từ điển của tôi
49105.
unbacked
không có chỗ dựa; không có nơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
49106.
blaeberry
(thực vật học) cây việt quất
Thêm vào từ điển của tôi
49107.
crannied
có nhiều vết nứt nẻ
Thêm vào từ điển của tôi
49108.
f
f
Thêm vào từ điển của tôi
49109.
footlights
dã đèn chiếu trước sân khấu
Thêm vào từ điển của tôi
49110.
honied
có mật; ngọt như mật
Thêm vào từ điển của tôi