49112.
copeck
đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
49113.
gauntry
giá gỗ kê thùng
Thêm vào từ điển của tôi
49114.
ingratiate
(+ oneself) làm cho mình được m...
Thêm vào từ điển của tôi
49115.
lordliness
tính chất quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi
49116.
mercenariness
tính chất làm thuê, tính chất đ...
Thêm vào từ điển của tôi
49117.
oversailing
(kiến trúc) nhô ra
Thêm vào từ điển của tôi
49118.
redoubt
(quân sự) đòn nhỏ, đồn lẻ
Thêm vào từ điển của tôi
49119.
scotticism
từ ngữ đặc Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
49120.
shipload
hàng hoá trên tàu
Thêm vào từ điển của tôi