49142.
philter
bùa mê, ngải
Thêm vào từ điển của tôi
49143.
prosopopoeia
(văn học) sự miêu tả người chết...
Thêm vào từ điển của tôi
49144.
tunery
nghề tiện
Thêm vào từ điển của tôi
49145.
bottle-party
cuộc liên hoan góp rượu
Thêm vào từ điển của tôi
49146.
cotillon
điệu nhảy côticông
Thêm vào từ điển của tôi
49147.
double time
bước chạy đều
Thêm vào từ điển của tôi
49148.
expiator
người chuộc, người đền (tội)
Thêm vào từ điển của tôi
49149.
intendment
(pháp lý) nghĩa chính thức (do ...
Thêm vào từ điển của tôi
49150.
perpetrate
phạm, gây ra
Thêm vào từ điển của tôi