TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49141. chrestomathy tuyển tập văn

Thêm vào từ điển của tôi
49142. coffee-and (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bữ...

Thêm vào từ điển của tôi
49143. crapped mặc đồ nhiễu đen

Thêm vào từ điển của tôi
49144. desulphurise (hoá học) loại lưu huỳnh

Thêm vào từ điển của tôi
49145. emblematize tượng trưng cho là, là biểu tượ...

Thêm vào từ điển của tôi
49146. galiot thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...

Thêm vào từ điển của tôi
49147. irrelievable không làm cho đỡ (đau...) được,...

Thêm vào từ điển của tôi
49148. kava (thực vật học) cây cava (thuộc ...

Thêm vào từ điển của tôi
49149. priapism tính dâm đãng, tính dâm dục

Thêm vào từ điển của tôi
49150. seismometer máy đo địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi