TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49081. imposingness vẻ oai nghiêm, vẻ hùng vĩ, vẻ đ...

Thêm vào từ điển của tôi
49082. saxatile (sinh vật học) sống trên đá, mọ...

Thêm vào từ điển của tôi
49083. syce (Anh-Ân) người giữ ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
49084. unifiable có thể thống nhất được, có thể ...

Thêm vào từ điển của tôi
49085. high-toned có những tình cảm cao thượng; c...

Thêm vào từ điển của tôi
49086. incarnadine hồng tươi, màu thịt tươi; màu đ...

Thêm vào từ điển của tôi
49087. positron (vật lý) pozitron

Thêm vào từ điển của tôi
49088. spar-deck (hàng hải) boong tàu, sân tàu (...

Thêm vào từ điển của tôi
49089. suffixal (ngôn ngữ học) (thuộc) hậu tố; ...

Thêm vào từ điển của tôi
49090. tenableness tính có thể giữ được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi