49052.
soliloquist
người nói một mình
Thêm vào từ điển của tôi
49053.
ampliative
(triết học) mở rộng (khái niệm)
Thêm vào từ điển của tôi
49054.
clypeiform
(sinh vật học) hình khiên
Thêm vào từ điển của tôi
49055.
lineation
sự kẻ
Thêm vào từ điển của tôi
49056.
syphilology
(y học) khoa nghiên cứu bệnh gi...
Thêm vào từ điển của tôi
49057.
uncurl
duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
49058.
ungenteel
không lễ độ, không nhã nhặn
Thêm vào từ điển của tôi
49060.
winterkill
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết vì lạnh g...
Thêm vào từ điển của tôi