TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49051. indubitability tính không thể nghi ngờ được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
49052. lenten (thuộc) tuần chay; dùng trong t...

Thêm vào từ điển của tôi
49053. museology khoa học bảo tàng

Thêm vào từ điển của tôi
49054. odeum nhà hát ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
49055. ortolan (động vật học) chim sẻ vườn

Thêm vào từ điển của tôi
49056. positivism (triết học) chủ nghĩa thực chứn...

Thêm vào từ điển của tôi
49057. probative để chứng minh, để làm chứng cớ

Thêm vào từ điển của tôi
49058. rocketer chim (gà lôi đỏ...) bay vụt lên

Thêm vào từ điển của tôi
49059. actinomorphous (sinh vật học) đối xứng toả tia

Thêm vào từ điển của tôi
49060. chippiness (từ lóng) tính khô khan, sự vô ...

Thêm vào từ điển của tôi