TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49021. saleable dễ bán, có thể bán được

Thêm vào từ điển của tôi
49022. tercel chim ưng đực

Thêm vào từ điển của tôi
49023. windbag (thông tục) người hay nói ba ho...

Thêm vào từ điển của tôi
49024. air-gauge cái đo khí áp

Thêm vào từ điển của tôi
49025. car-load toa (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
49026. cissoid (toán học) đường xixôit

Thêm vào từ điển của tôi
49027. like-mindedness sự cùng một khuynh hướng, sự cù...

Thêm vào từ điển của tôi
49028. philanthropism thuyết yêu người

Thêm vào từ điển của tôi
49029. roomful phòng (đầy)

Thêm vào từ điển của tôi
49030. salep bột củ lan (dùng để ăn) ((cũng)...

Thêm vào từ điển của tôi