TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49021. stagy có điệu bộ sân khấu, có vẻ kịch

Thêm vào từ điển của tôi
49022. cosesant (toán học) cosec

Thêm vào từ điển của tôi
49023. dispossess ((thường) + of) truất quyền sở ...

Thêm vào từ điển của tôi
49024. encumber làm lúng túng, làm trở ngại, là...

Thêm vào từ điển của tôi
49025. inefficacy sự không thể đem lại kết quả mo...

Thêm vào từ điển của tôi
49026. infusoria (động vật học) lớp trùng lông, ...

Thêm vào từ điển của tôi
49027. introspectionism thuyết nội quan

Thêm vào từ điển của tôi
49028. liverwurst xúc xích gan

Thêm vào từ điển của tôi
49029. loop-light cửa sổ mắt chim

Thêm vào từ điển của tôi
49030. noise-killer (kỹ thuật) bộ tiêu âm, bộ khử ồ...

Thêm vào từ điển của tôi