49011.
wind-broken
thở hổn hển, đứt hi (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
49012.
basketry
nghề đan rổ rá
Thêm vào từ điển của tôi
49013.
black eye
mắt bị đánh thâm tím
Thêm vào từ điển của tôi
49014.
coltishness
tính còn non nớt, tính còn dại;...
Thêm vào từ điển của tôi
49015.
halloo
hú, hú! xuỵt, xuỵt (xuỵt chó să...
Thêm vào từ điển của tôi
49016.
hy-spy
trò chơi ú tim
Thêm vào từ điển của tôi
49017.
newel
(kiến trúc) trụ giữa cầu thang ...
Thêm vào từ điển của tôi
49018.
reasoner
người hay lý sự, người hay cãi ...
Thêm vào từ điển của tôi
49019.
serape
khăn choàng (của người Tây-ban-...
Thêm vào từ điển của tôi
49020.
skimmer
người gạn kem (trong sữa)
Thêm vào từ điển của tôi