TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

49041. minaret tháp (ở giáo đường Hồi giáo)

Thêm vào từ điển của tôi
49042. rakety ồn ào, om sòm, huyên náo

Thêm vào từ điển của tôi
49043. shell-proof chống được đạn đại bác, chống đ...

Thêm vào từ điển của tôi
49044. unshrinking không lùi bước, gan dạ, cưng qu...

Thêm vào từ điển của tôi
49045. abstinency thói quen ăn uống điều độ, sự k...

Thêm vào từ điển của tôi
49046. actinomorphic (sinh vật học) đối xứng toả tia

Thêm vào từ điển của tôi
49047. adynamic (y học) mệt lử, kiệt sức

Thêm vào từ điển của tôi
49048. agronomy nông học

Thêm vào từ điển của tôi
49049. analysable có thể phân tích

Thêm vào từ điển của tôi
49050. burgomaster thị trường (ở Đức và Hà lan)

Thêm vào từ điển của tôi