TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48991. irradiative để soi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
48992. kaleidoscopical (thuộc) kính vạn hoa

Thêm vào từ điển của tôi
48993. parotid (giải phẫu) ở mang tai

Thêm vào từ điển của tôi
48994. riding-hag (từ lóng) cơn ác mộng

Thêm vào từ điển của tôi
48995. sapphirine (thuộc) xafia; như xafia; trong...

Thêm vào từ điển của tôi
48996. unwifely không phi của người vợ; không n...

Thêm vào từ điển của tôi
48997. enterotomy (y học) thủ thuật mở ruột

Thêm vào từ điển của tôi
48998. examinational khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm t...

Thêm vào từ điển của tôi
48999. fanaticize làm thành cuồng tín

Thêm vào từ điển của tôi
49000. foot-fault (thể dục,thể thao) lỗi chân (gi...

Thêm vào từ điển của tôi