48991.
irradiative
để soi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
48993.
parotid
(giải phẫu) ở mang tai
Thêm vào từ điển của tôi
48994.
riding-hag
(từ lóng) cơn ác mộng
Thêm vào từ điển của tôi
48995.
sapphirine
(thuộc) xafia; như xafia; trong...
Thêm vào từ điển của tôi
48996.
unwifely
không phi của người vợ; không n...
Thêm vào từ điển của tôi
48997.
enterotomy
(y học) thủ thuật mở ruột
Thêm vào từ điển của tôi
48998.
examinational
khám xét kỹ, xem xét kỹ, thẩm t...
Thêm vào từ điển của tôi
48999.
fanaticize
làm thành cuồng tín
Thêm vào từ điển của tôi
49000.
foot-fault
(thể dục,thể thao) lỗi chân (gi...
Thêm vào từ điển của tôi