49001.
latency
sự ngấm ngầm, sự âm ỷ, sự tiềm ...
Thêm vào từ điển của tôi
49003.
substitutive
để thế, để thay thế
Thêm vào từ điển của tôi
49004.
sun-dog
(thiên văn học) mặt trời giả, ả...
Thêm vào từ điển của tôi
49005.
ullage
sự thau, sự đổ, sự vét
Thêm vào từ điển của tôi
49006.
creakiness
sự kêu cọt kẹt, sự kêu cót két,...
Thêm vào từ điển của tôi
49007.
inventible
có thể phát minh, có thể sáng c...
Thêm vào từ điển của tôi
49008.
numismatic
(thuộc) tiền, (thuộc) việc nghi...
Thêm vào từ điển của tôi
49009.
stand-pipe
(kỹ thuật) ống đứng
Thêm vào từ điển của tôi
49010.
thingummy
(thông tục) cái, thứ, vật (dùng...
Thêm vào từ điển của tôi