TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48981. cogitative suy nghĩ, ngẫm nghĩ

Thêm vào từ điển của tôi
48982. conjunctive để nối tiếp, để liên kết, để ti...

Thêm vào từ điển của tôi
48983. inexpediency tính không có lợi, tính không t...

Thêm vào từ điển của tôi
48984. necropolis bâi tha ma, nghĩa địa

Thêm vào từ điển của tôi
48985. peafowl (động vật học) con công (trống ...

Thêm vào từ điển của tôi
48986. plectra (âm nhạc) miếng gảy (đàn)

Thêm vào từ điển của tôi
48987. remarriage sự kết hôn lại

Thêm vào từ điển của tôi
48988. stock-car toa súc vật; xe chở súc vật

Thêm vào từ điển của tôi
48989. vanadate (hoá học) vanađat

Thêm vào từ điển của tôi
48990. world-power cường quốc thế giới

Thêm vào từ điển của tôi