4091.
buckle
cái khoá (thắt lưng...)
Thêm vào từ điển của tôi
4092.
summon
gọi đến, mời đến, triệu đến; tr...
Thêm vào từ điển của tôi
4094.
offering
sự biếu, sự tặng, sự dâng, sự h...
Thêm vào từ điển của tôi
4095.
mildly
nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu
Thêm vào từ điển của tôi
4096.
idealist
(triết học) người duy tâm
Thêm vào từ điển của tôi
4097.
slouch
dáng đi vai thõng xuống
Thêm vào từ điển của tôi
4098.
single-minded
(như) single-hearded
Thêm vào từ điển của tôi
4099.
driveway
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lái xe v...
Thêm vào từ điển của tôi
4100.
breach
lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thàn...
Thêm vào từ điển của tôi