4061.
client
khách hàng (của luật sư, cửa hà...
Thêm vào từ điển của tôi
4062.
poon
(thực vật học) cây mù u
Thêm vào từ điển của tôi
4063.
flute
(âm nhạc) cái sáo
Thêm vào từ điển của tôi
4064.
hoist
sự kéo lên; sự nhấc bổng lên (b...
Thêm vào từ điển của tôi
4065.
performer
người biểu diễn
Thêm vào từ điển của tôi
4066.
aim
sự nhắm, sự nhắm
Thêm vào từ điển của tôi
4067.
auntie
muấy dì, thím, mợ, bác gái
Thêm vào từ điển của tôi
4068.
belief
lòng tin, đức tin; sự tin tưởng
Thêm vào từ điển của tôi
4069.
bondage
cảnh nô lệ
Thêm vào từ điển của tôi