TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4041. policy chính sách (của chính phủ, đảng...

Thêm vào từ điển của tôi
4042. psychologist nhà tâm lý học

Thêm vào từ điển của tôi
4043. dose liều lượng, liều thuốc

Thêm vào từ điển của tôi
4044. single-minded (như) single-hearded

Thêm vào từ điển của tôi
4045. casual tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, ...

Thêm vào từ điển của tôi
4046. buckle cái khoá (thắt lưng...)

Thêm vào từ điển của tôi
4047. speedy mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập t...

Thêm vào từ điển của tôi
4048. spelling sự viết vần, sự đánh vần; sự vi...

Thêm vào từ điển của tôi
4049. bird-watcher người quan sát nhận dạng chim t...

Thêm vào từ điển của tôi
4050. rapid nhanh, nhanh chóng, mau lẹ

Thêm vào từ điển của tôi