TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4011. wealth sự giàu có, sự giàu sang

Thêm vào từ điển của tôi
4012. coup de grâce phát súng kết liễu, cú đánh cho...

Thêm vào từ điển của tôi
4013. homelessness tình trạng không cửa không nhà,...

Thêm vào từ điển của tôi
4014. housewife bà chủ nhà; bà nội trợ

Thêm vào từ điển của tôi
4015. cumulative luỹ tích, dồn lại, chồng chất m...

Thêm vào từ điển của tôi
4016. hustler (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm việc...

Thêm vào từ điển của tôi
4017. semifinal (thể dục,thể thao) bán kết

Thêm vào từ điển của tôi
4018. palate (giải phẫu) vòm miệng

Thêm vào từ điển của tôi
4019. swim sự bơi lội

Thêm vào từ điển của tôi
4020. confidential kín, bí mật; nói riêng với nhau

Thêm vào từ điển của tôi