40551.
vomitive
làm nôn, làm mửa
Thêm vào từ điển của tôi
40553.
eucharis
(thực vật học) cây ngọc trâm
Thêm vào từ điển của tôi
40554.
fictive
hư cấu, tưởng tượng
Thêm vào từ điển của tôi
40555.
icterus
(y học) chứng vàng da
Thêm vào từ điển của tôi
40556.
imputability
tính có thể đổ cho, tính có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
40557.
predominance
ưu thế, thế trội
Thêm vào từ điển của tôi
40558.
scrap-heap
đồng phế liệu
Thêm vào từ điển của tôi
40559.
bribability
tính có thể hối lộ, tính có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
40560.
gearing
(kỹ thuật) hệ thống bánh răng (...
Thêm vào từ điển của tôi