40571.
duck-hawk
(động vật học) chim bồ cắt đồng...
Thêm vào từ điển của tôi
40573.
centaur
quái vật đầu người, mình ngựa, ...
Thêm vào từ điển của tôi
40575.
diablerie
trò ma quỷ; phép ma, yêu thuật
Thêm vào từ điển của tôi
40576.
door-keeper
người gác cửa, người gác cổng
Thêm vào từ điển của tôi
40577.
indeciduous
(sinh vật học) không rụng (lá, ...
Thêm vào từ điển của tôi
40578.
juvenescent
(thuộc) thời kỳ thanh thiếu niê...
Thêm vào từ điển của tôi
40579.
pneumorrhagia
(y học) sự chảy máu phổi
Thêm vào từ điển của tôi
40580.
venae
(giải phẫu) tĩnh mạch
Thêm vào từ điển của tôi