TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40591. residua phần còn lại

Thêm vào từ điển của tôi
40592. ulna (giải phẫu) xương trụ

Thêm vào từ điển của tôi
40593. frequentative (ngôn ngữ học) nhiều lần, xảy r...

Thêm vào từ điển của tôi
40594. inhibitable có thể ngăn chặn được, có thể h...

Thêm vào từ điển của tôi
40595. pierrette vai hề kịch câm

Thêm vào từ điển của tôi
40596. cream cheese phó mát làm bằng sữa không gạn ...

Thêm vào từ điển của tôi
40597. doubler máy nhân đôi

Thêm vào từ điển của tôi
40598. electorship tư cách cử tri

Thêm vào từ điển của tôi
40599. overstrode vượt, hơn, trội hơn

Thêm vào từ điển của tôi
40600. arbitration sự phân xử, sự làm trọng tài ph...

Thêm vào từ điển của tôi