40601.
lordship
quyền thế, uy quyền, quyền lực;...
Thêm vào từ điển của tôi
40603.
mocker
người hay chế nhạo, người hay n...
Thêm vào từ điển của tôi
40604.
sloping
nghiêng, dốc
Thêm vào từ điển của tôi
40605.
specious
chỉ có mã ngoài, chỉ có bề ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
40606.
spiritless
không có tinh thần, yếu đuối, n...
Thêm vào từ điển của tôi
40607.
tousle
làm bù, làm rối (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi
40608.
congratulator
người chúc mừng, người khen ngợ...
Thêm vào từ điển của tôi
40610.
gilding
vàng mạ
Thêm vào từ điển của tôi