TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40611. nucleic acid (hoá học); (sinh vật học) axit ...

Thêm vào từ điển của tôi
40612. tripoli (khoáng chất) Tripoli

Thêm vào từ điển của tôi
40613. valorize (thương nghiệp) bình ổn giá (hà...

Thêm vào từ điển của tôi
40614. carboniferous có than, chứa than

Thêm vào từ điển của tôi
40615. docket (pháp lý) sổ ghi án (ghi các bả...

Thêm vào từ điển của tôi
40616. go-cart xe tập đi, xe đẩy (của trẻ con)

Thêm vào từ điển của tôi
40617. partan (Ê-cốt) con cua

Thêm vào từ điển của tôi
40618. seismological (thuộc) địa chấn học

Thêm vào từ điển của tôi
40619. siamang (động vật học) vượn mực (trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
40620. termly (từ hiếm,nghĩa hiếm) từng kỳ hạ...

Thêm vào từ điển của tôi