40611.
cheviot
hàng len soviôt
Thêm vào từ điển của tôi
40612.
count-out
sự đếm từ 1 dến 10 (quyền Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
40614.
screw-eye
lỗ đinh khuy
Thêm vào từ điển của tôi
40615.
stenopetalous
(thực vật học) có cánh hẹp (hoa...
Thêm vào từ điển của tôi
40616.
syringa
(thực vật học) cây hoa đình ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
40617.
screw-jack
(kỹ thuật) kích vít
Thêm vào từ điển của tôi
40618.
sub-reader
người đọc phụ (ở phòng tập sự l...
Thêm vào từ điển của tôi
40619.
sure-fire
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
40620.
puissant
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) hùng...
Thêm vào từ điển của tôi