40581.
satin
xa tanh
Thêm vào từ điển của tôi
40582.
single-handed
một mình, đơn thương độc mã
Thêm vào từ điển của tôi
40583.
intercalary
xen vào giữa
Thêm vào từ điển của tôi
40584.
numina
thần, ma (thần thoại La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
40585.
reverberant
dội lại, vang lại (tiếng); phản...
Thêm vào từ điển của tôi
40586.
numismatic
(thuộc) tiền, (thuộc) việc nghi...
Thêm vào từ điển của tôi
40587.
residentiary
(thuộc) nơi ở chính thức
Thêm vào từ điển của tôi
40588.
shock-troops
đội quân xung kích
Thêm vào từ điển của tôi
40589.
admiralship
chức đô đốc
Thêm vào từ điển của tôi
40590.
day-boy
học sinh ngoại trú, học sinh ở ...
Thêm vào từ điển của tôi