TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40581. disquisition bản luận văn dài, bản luận văn ...

Thêm vào từ điển của tôi
40582. near miss sự gần trúng đích (ném bom...)

Thêm vào từ điển của tôi
40583. pot-herb rau (các loại)

Thêm vào từ điển của tôi
40584. rifling sự xẻ rãnh nòng súng

Thêm vào từ điển của tôi
40585. thermotherapy (y học) phép chữa (bệnh) bằng n...

Thêm vào từ điển của tôi
40586. thermotropism (thực vật học) tính hướng nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
40587. vigorousness tính chất mạnh khoẻ cường tráng

Thêm vào từ điển của tôi
40588. warm-blooded (động vật học) có máu nóng

Thêm vào từ điển của tôi
40589. copal nhựa copan

Thêm vào từ điển của tôi
40590. feed-tank (kỹ thuật) thùng nước (cho đầu ...

Thêm vào từ điển của tôi