TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40541. ames-ace hai con "một" (đánh súc sắc)

Thêm vào từ điển của tôi
40542. expatiate (+ on, upon) bàn nhiều, viết d...

Thêm vào từ điển của tôi
40543. gabionade luỹ (đắp bằng) sọt đất

Thêm vào từ điển của tôi
40544. hebetude sự ngây dại, sự u mê, sự đần độ...

Thêm vào từ điển của tôi
40545. undersoil đất dưới, đất cái

Thêm vào từ điển của tôi
40546. hinduize Hin-ddu hoá (làm cho theo phong...

Thêm vào từ điển của tôi
40547. pack-horse ngựa thồ

Thêm vào từ điển của tôi
40548. sea mile dặm biển, hải lý

Thêm vào từ điển của tôi
40549. totalitarianism chế độ cực quyền, chế độ chuyên...

Thêm vào từ điển của tôi
40550. veneerer thợ dán gỗ, thợ làm gỗ dán

Thêm vào từ điển của tôi