TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40511. antenuptial sinh trước khi cưới; xảy ra trư...

Thêm vào từ điển của tôi
40512. destructor lò đốt rác

Thêm vào từ điển của tôi
40513. equitableness tính công bằng, tính vô tư

Thêm vào từ điển của tôi
40514. heeler thợ đóng gót giày

Thêm vào từ điển của tôi
40515. histiology (sinh vật học) mô học, khoa ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
40516. housedress áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đ...

Thêm vào từ điển của tôi
40517. rasper cái giũa to

Thêm vào từ điển của tôi
40518. belabour đánh nhừ tử, nện một trận nên t...

Thêm vào từ điển của tôi
40519. air-speed tốc độ của máy bay

Thêm vào từ điển của tôi
40520. biddable vâng lời, chịu tuân lệnh

Thêm vào từ điển của tôi