40491.
pleurodynia
(y học) chứng đau nhói ngực
Thêm vào từ điển của tôi
40492.
sen
đồng xen (một xu, tiền Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi
40493.
snouty
giống cái mũi, giống cái mõn
Thêm vào từ điển của tôi
40494.
agaricaceous
(thực vật học) thuộc họ nấm tán
Thêm vào từ điển của tôi
40496.
joy-ride
(từ lóng) cuộc đi chơi lén bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
40497.
service-line
(thể dục,thể thao) đường giới h...
Thêm vào từ điển của tôi
40498.
cork-jacket
áo phao, áo bằng li e
Thêm vào từ điển của tôi
40499.
electro-kinetics
điện động học, môn động học điệ...
Thêm vào từ điển của tôi
40500.
head stone
đá mông ((nghĩa đen) & (nghĩa b...
Thêm vào từ điển của tôi