TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40461. unionist đoàn viên công đoàn, đoàn viên ...

Thêm vào từ điển của tôi
40462. bubonocele (y học) thoát vị bẹn

Thêm vào từ điển của tôi
40463. eye-hospital bệnh viện mắt

Thêm vào từ điển của tôi
40464. fornicate gian dâm, thông dâm (với gái ch...

Thêm vào từ điển của tôi
40465. illiquid không dễ đổi thành tiền mặt (củ...

Thêm vào từ điển của tôi
40466. specialism sự chuyên khoa, sự đi sâu vào n...

Thêm vào từ điển của tôi
40467. stearate (hoá học) Stearat

Thêm vào từ điển của tôi
40468. tide-power năng lượng thuỷ triều

Thêm vào từ điển của tôi
40469. unrepining không phàn nàn, không than phiề...

Thêm vào từ điển của tôi
40470. allogamy (thực vật học) sự giao phấn, sự...

Thêm vào từ điển của tôi