40452.
itsy-bitsy
(như) tí xinh, tí tẹo
Thêm vào từ điển của tôi
40453.
puristic
(ngôn ngữ học) thuần tuý chủ ng...
Thêm vào từ điển của tôi
40454.
scanning
(truyền hình) bộ phân hình
Thêm vào từ điển của tôi
40455.
subpharyngeal
(giải phẫu) dướu hầu, dưới họng
Thêm vào từ điển của tôi
40456.
undertaken
làm, định làm
Thêm vào từ điển của tôi
40457.
air-cooling
sự làm nguội bằng không khí
Thêm vào từ điển của tôi
40458.
anyhow
thế nào cũng được, cách nào cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
40459.
consumptively
như người lao phổi, như người h...
Thêm vào từ điển của tôi
40460.
duffer
người bán đồ tập tàng làm giả n...
Thêm vào từ điển của tôi