TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

40451. windage sự bay chệch vì gió thổi (qu bó...

Thêm vào từ điển của tôi
40452. foot-page chú bé hầu, chú tiểu đồng

Thêm vào từ điển của tôi
40453. otologist (y học) bác sĩ khoa tai

Thêm vào từ điển của tôi
40454. typify làm mẫu cho; là điển hình của

Thêm vào từ điển của tôi
40455. woodprint tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ

Thêm vào từ điển của tôi
40456. densimeter (vật lý) cái đo tỷ trọng

Thêm vào từ điển của tôi
40457. lactase (sinh vật học) lactaza

Thêm vào từ điển của tôi
40458. like-mindedness sự cùng một khuynh hướng, sự cù...

Thêm vào từ điển của tôi
40459. perlite Peclit, đá trân châu

Thêm vào từ điển của tôi
40460. slob-ice băng tuyết trôi (băng lẫn tuyết...

Thêm vào từ điển của tôi