40421.
marathoner
(thể dục,thể thao) người chạy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
40422.
menopausic
(y học) (thuộc) sự mãn kinh, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
40423.
orchestics
khoa nhảy múa
Thêm vào từ điển của tôi
40425.
swarm-spore
(sinh vật học) động bào tử
Thêm vào từ điển của tôi
40427.
inclinable
có khuynh hướng, thiên về
Thêm vào từ điển của tôi
40428.
ithyphallic
(thuộc) hình dương vật (mang di...
Thêm vào từ điển của tôi
40429.
outstare
nhìn lâu hơn (ai)
Thêm vào từ điển của tôi
40430.
prodelision
(ngôn ngữ học) hiện tượng bỏ ng...
Thêm vào từ điển của tôi