40391.
supersacral
(giải phẫu) trên xương cùng
Thêm vào từ điển của tôi
40392.
taxonomic
(thuộc) phân loại
Thêm vào từ điển của tôi
40394.
expansionist
người theo chủ nghĩa bành trướn...
Thêm vào từ điển của tôi
40395.
lace-making
nghề làm ren; nghệ thuật làm re...
Thêm vào từ điển của tôi
40396.
smutty
có vết bẩn, có vết nhọ nồi
Thêm vào từ điển của tôi
40397.
brush-off
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
40398.
fruitage
hoa quả (nói chung)
Thêm vào từ điển của tôi
40399.
aestival
(thuộc) mùa hạ; sinh vào mùa hạ
Thêm vào từ điển của tôi
40400.
bread-and-butter
ít tuổi, còn trẻ, trẻ tuổi, niê...
Thêm vào từ điển của tôi