40391.
menopausic
(y học) (thuộc) sự mãn kinh, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
40392.
rapacity
tính tham lạm, sự tham tàn
Thêm vào từ điển của tôi
40393.
exaggerator
người thổi phồng, người phóng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
40394.
platitudinarian
người nói những điều vô vị, ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
40395.
unconfined
tự do; không bị hạn chế; không ...
Thêm vào từ điển của tôi
40396.
circumvolution
sự cuộn tròn, sự xoay quanh
Thêm vào từ điển của tôi
40397.
yawing
sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...
Thêm vào từ điển của tôi
40398.
earthiness
tính chất như đất; tính chất bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
40399.
egotism
thuyết ta là nhất, thuyết ta là...
Thêm vào từ điển của tôi
40400.
pomp
vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, sự phô ...
Thêm vào từ điển của tôi