40361.
stager
old stager người có nhiều kinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
40362.
suicidal
tự tử, tự vẫn
Thêm vào từ điển của tôi
40364.
unface
vạch mặt
Thêm vào từ điển của tôi
40365.
vacuum-clean
quét sạch bằng máy hút bụi
Thêm vào từ điển của tôi
40366.
lurking-place
nơi ẩn náu, chỗ trốn
Thêm vào từ điển của tôi
40367.
feudality
chế độ phong kiến
Thêm vào từ điển của tôi
40368.
fratricide
sự giết anh, sự giết chị, sự gi...
Thêm vào từ điển của tôi
40369.
inquisitional
(thuộc) sự điều tra, (thuộc) sự...
Thêm vào từ điển của tôi